nham biến hình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Địa chất):
- Loại đá được hình thành sau quá trình biến đổi cấu trúc và thành phần khoáng vật của các loại đá gốc (nham kết tầng) dưới tác động của các yếu tố như nhiệt độ cao, áp suất lớn, và các dung dịch hóa học. Quá trình này xảy ra trong lòng Trái Đất mà không làm đá bị nóng chảy hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đá hoa cương và đá phiến là những ví dụ điển hình của nham biến hình.
- Các nhà địa chất học nghiên cứu nham biến hình để hiểu về lịch sử kiến tạo của vùng.
- So với nham kết tầng, nham biến hình thường có cấu tạo phân phiến rõ rệt hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "quá trình biến chất": thuật ngữ chỉ toàn bộ quá trình hình thành nên nham biến hình.
- Đá gốc trải qua quá trình biến chất lâu dài để trở thành nham biến hình.
- "đai biến chất": khu vực trong lòng đất nơi xảy ra quá trình hình thành nham biến hình.
- Vùng núi này từng là một đai biến chất rộng lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Đá biến chất: Từ đồng nghĩa, cách gọi phổ biến hơn cho "nham biến hình".
- Nham kết tầng (đá trầm tích): Loại đá gốc thường bị biến chất để tạo thành nham biến hình.
- Nham phún xuất (đá magma): Một loại đá gốc khác cũng có thể trải qua quá trình biến chất.
Từ đồng nghĩa
- Đá biến chất: Từ đồng nghĩa trực tiếp và thông dụng nhất.
- Đá biến tính: Cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
- "Biến hóa khôn lường": (Thành ngữ) Mặc dù không trực tiếp liên quan đến địa chất, nhưng có thể dùng để ví von về sự thay đổi phức tạp của đá trong quá trình biến chất.
- Quá trình hình thành nham biến hình trong lòng đất thực sự là một sự "biến hóa khôn lường".
- (địa) Đất đá tạo thành sau quá trình các nham kết tầng thay đổi cấu tạo gây ra bởi nhiều tác nhân trong đó có nhiệt, áp suất.